fire and brimstone
Danh từ (cụm từ cố định): - Lửa và diêm sinh: Trong Kinh Thánh Cựu Ước, "fire and brimstone" chỉ cách thức Thiên Chúa tiêu diệt tội nhân, thường được hình dung như một sự trừng phạt khủng khiếp từ trên trời. Theo nghĩa bóng, cụm từ này mô tả những lời rao giảng hoặc bài diễn thuyết mang tính đe dọa, cảnh báo về sự trừng phạt và địa ngục, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
- (Những bài giảng của ông đầy rẫy lửa và diêm sinh, khiến giáo đoàn sợ hãi mà ăn năn hối cải.)
- (Nhà truyền giáo già đã dùng lửa và diêm sinh để cảnh báo tội nhân về hậu quả của hành động của họ.)
"Fire-and-brimstone preaching": Kiểu giảng đạo đầy đe dọa, nhấn mạnh vào sự trừng phạt.
- Many revivalists are known for their fire-and-brimstone preaching style. (Nhiều nhà phục hưng tôn giáo nổi tiếng với phong cách giảng đạo lửa và diêm sinh.)
"Fire and brimstone rhetoric": Lời lẽ đầy đe dọa, thường dùng trong chính trị hoặc tranh luận.
- The politician's fire and brimstone rhetoric alienated moderate voters. (Lời lẽ lửa và diêm sinh của chính trị gia đã xa lánh các cử tri ôn hòa.)
- Brimstone (danh từ): Diêm sinh (lưu huỳnh), một chất dễ cháy, thường được liên tưởng đến lửa địa ngục.
- Fire (danh từ): Lửa, biểu tượng của sự hủy diệt và trừng phạt.
- Damnation: Sự nguyền rủa, lên án địa ngục.
- Hellfire: Lửa địa ngục, sự trừng phạt vĩnh viễn.
- Wrath of God: Cơn thịnh nộ của Chúa.
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Preach fire and brimstone: Giảng đạo với nội dung đe dọa. - The minister preached fire and brimstone every Sunday. (Mục sư giảng đạo lửa và diêm sinh mỗi Chủ nhật.)
- Fire and brimstone (thành ngữ): Mô tả một bài giảng hoặc lời nói đầy đe dọa về sự trừng phạt.
- Her speech was pure fire and brimstone, scaring the audience into action. (Bài phát biểu của cô ấy hoàn toàn là lửa và diêm sinh, khiến khán giả sợ hãi mà hành động.)